EPF10K200SBI356-2 vs EPF10K200SBC356-1X So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K200SBI356-2 bằng Altera và EPF10K200SBC356-1X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF10K200SBC356-1X EPF10K200SBC356-1X - 200K Flex 10KE FPGA, 274 I/O, 356-BGA | Intel

EPF10K200SBC356-1X - 200K Flex 10KE FPGA, 274 I/O, 356-BGA | Intel

EPF10K200SBC356-1X ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K200SBI356-2 EPF10K200SBC356-1X
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family FLEX 10KS FLEX 10KE
Logic Elements 9,984 —
System Gates 200,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,248 1,248
Embedded Array Blocks (EABs) 24 (98,304 bits RAM) 12
User I/O Pins 274 —
Process Technology 0.22 µm CMOS SRAM 0.22 µm CMOS
Core Voltage 2.5 V —
Speed Grade -2 -1 (fastest commercial bin)
Hộp 356-BGA (SB) 35×35 mm, 1.27 mm pitch 356-LBGA (BGA-356), 35 x 35 mm, 1.27 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Maximum User I/O 274 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
In-System Programmability Yes (JTAG/ByteBlaster) —
Configuration Method SRAM-based, ISP —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Series — FLEX-10KS
Typical System Gates — 200,000
Maximum System Gates — 513,000
Logic Elements (LEs) — 9,984
Total RAM Bits — 39,616
User I/Os — 274
Core Voltage (VCCINT) — 2.5 V (2.375 V to 2.625 V)
I/O Voltage (VCCIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (multi-volt I/O)
Operating Temperature Grade — Commercial
JTAG Support — IEEE Std. 1149.1 boundary scan + ISP
Lead Free / RoHS — Yes (per -1X suffix)
Configuration Mode — SRAM-based, ISP via JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá