EPF10K200SRC240-1X vs EPF10K50EQC240-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K200SRC240-1X bằng Intel và EPF10K50EQC240-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K200SRC240-1X EPF10K50EQC240-3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series FLEX-10KS FLEX 10KE
Family FLEX 10KS FLEX 10K
Logic Elements / Cells 9984 2,880
Gates 200,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 1248 360
Embedded SRAM (EABs) 98,304 bits —
Maximum User I/O 182 —
I/O Banks 4 —
Core Voltage (VCCINT) 2.5 V (2.375 V to 2.625 V) —
I/O Voltage (VCCIO) 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V (multi-voltage I/O) —
Speed Grade -1 (fastest commercial) -3
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0 °C to +70 °C (Commercial)
Process Technology 0.22 um / 0.3 um CMOS 0.22 µm CMOS SRAM
Hộp 240-RQFP (32x32 mm, 0.5 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Non-Compliant (legacy FLEX 10KS) Compliant
Configuration Mode Serial / Parallel EPROM or JTAG —
Total Gates — 50,000 (typical)
Number of I/O — 189
Embedded Memory (bits) — 40,960
Supply Voltage - Core — 2.5 V
Maximum Internal Frequency — 166.67 MHz
Hộp / Vỏ — 240-BFQFP (PQFP), 32.1 × 32.1 mm
Configuration Method — SRAM, JTAG, EPC2/EPC8 supported

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá