EPF10K20RC208-3N vs EPF10K20RC208-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K20RC208-3N bằng Intel và EPF10K20RC208-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF10K20RC208-3N EPF10K20RC208-3N - FLEX 10K FPGA 20K Gates 208-BFQFP | Intel

EPF10K20RC208-3N - FLEX 10K FPGA 20K Gates 208-BFQFP | Intel

EPF10K20RC208-3N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K20RC208-3N EPF10K20RC208-4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Series FLEX-10K —
Family FLEX 10K FLEX 10K
Logic Elements / Cells 1152 1,152
Number of LABs/CLBs 144 —
Total RAM Bits 12288 —
Number of Gates 20000 (typical), 63000 (max) —
Number of I/O 147 —
Điện áp cung cấp hoạt động 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) —
Maximum Operating Frequency 125 MHz 125 MHz
Propagation Delay 0.4 ns (tpd) 0.4 ns
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 µm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 70°C (Commercial) 0 °C to +70 °C (commercial)
Hộp 208-BFQFP Exposed Pad (RQFP) 208-pin RQFP / 208-BFQFP with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (gull-wing)
Speed Grade -3 -4
Configuration Method SRAM-based, ByteBlaster/BitBlaster compatible —
Lead Free / RoHS Lead free; RoHS status varies by date code —
Typical Gates — 20,000 (10,000 logic gates)
User I/Os — 147
Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) — 5 V
On-chip RAM Bits — 12,288
Embedded Array Blocks (EABs) — Per datasheet EAB count [DATA_NEEDED: EAB count]
Trạng thái RoHS — unknown
Logic Family — CMOS, SRAM-based

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá