EPF10K20RC208-4 vs EPF10K40RC208-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K20RC208-4 bằng Intel và EPF10K40RC208-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K20RC208-4 EPF10K40RC208-4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family FLEX 10K FLEX 10K
Typical Gates 20,000 (10,000 logic gates) 40,000
Logic Elements / Cells 1,152 2,304
Maximum Operating Frequency 125 MHz —
Propagation Delay 0.4 ns 0.6 ns
User I/Os 147 —
Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) 5 V —
Process Technology 0.42 µm CMOS —
On-chip RAM Bits 12,288 —
Embedded Array Blocks (EABs) Per datasheet EAB count [DATA_NEEDED: EAB count] —
Hộp 208-pin RQFP / 208-BFQFP with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (gull-wing) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) 0 °C to 70 °C (commercial)
Speed Grade -4 —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: rohs status]
Logic Family CMOS, SRAM-based —
Logic Array Blocks (LABs) — 288
Embedded Memory Bits (EAB) — 16,384 bits
User I/O Pins — 147
Số lượng chân — 208
Package Type — 208-BFQFP / RQFP with exposed pad
Technology / Process — 0.42 µm CMOS
Điện áp cung cấp — 5 V
Maximum Internal Frequency — 125 MHz
Configuration Method — SRAM-based, serial/parallel
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá