EPF10K20RC240-4 vs EPF10K30RC240-4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K20RC240-4 bằng Intel và EPF10K30RC240-4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K20RC240-4 EPF10K30RC240-4N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family FLEX 10K FLEX 10K (Embedded Programmable Logic Device)
Typical Gates 20,000 30,000
Logic Elements / Cells 1,152 1,728
Logic Array Blocks (LABs) 144 216
User I/Os 189 —
Hộp 240-BFQFP Exposed Pad (RQFP) 240-BFQFP (RQFP-240) with exposed pad
Số chân 240 —
Điện áp cung cấp 5 V 5 V (4.75 V min, 5.25 V max)
Process Technology 0.42 µm CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C 0°C to +70°C (Commercial)
Speed Grade -4 —
Propagation Delay 0.4 ns (per DigChip) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS non_compliant (legacy BFQFP, SnPb finish) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Embedded Memory EAB (Embedded Array Block) SRAM/ROM —
Series — FLEX 10K
Total RAM Bits — 12,288
User I/O — 189
Number of I/O Pins — 189
Internal Frequency (max) — 62.89 MHz
Technology Node — 0.42 µm CMOS SRAM
Lead Style — Gull wing
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / Altera ByteBlaster

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá