EPF10K20TC144 vs EPF10K100EQC240-2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K20TC144 bằng Intel và EPF10K100EQC240-2N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPF10K100EQC240-2N - 100K Gates FLEX-10KE FPGA, 240-PQFP | Altera
EPF10K100EQC240-2N ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K20TC144 | EPF10K100EQC240-2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Series | FLEX 10K | FLEX 10KE |
| Logic Elements | 1,152 | — |
| Typical Gates | 20,000 | — |
| Number of LABs | 144 | — |
| Number of EABs | 12 | — |
| Total EAB RAM Bits | 24,576 bits | — |
| User I/Os | 102 | — |
| Operating Voltage (Core) | 5 V | — |
| Package Type | TQFP-144 (Thin Quad Flat Pack) | — |
| Số chân | 144 | — |
| Package Dimensions | 22 x 22 mm | — |
| Lead Pitch | 0.5 mm | — |
| Operating Temperature (Commercial) | 0 C to +70 C | — |
| Configuration Method | SRAM-based (volatile, requires external boot) | Passive Serial / ByteBlaster; volatile SRAM (external EPC1/EPC2 PROM required) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Logic Elements / Cells | — | 4992 |
| Total RAM Bits | — | 49152 |
| Number of LABs / CLBs | — | 624 |
| Number of Gates (Typical) | — | 100000 |
| Number of I/O Pins (User I/O) | — | 189 |
| Voltage - Supply (VCCINT) | — | 2.375 V to 2.625 V (typ. 2.5 V) |
| I/O Voltage | — | 3.3 V multi-voltage I/O |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (Commercial, N suffix) |
| Hộp / Vỏ | — | 240-BQFP / 240-PQFP (32x32 mm) |
| Supplier Device Package | — | 240-PQFP (32x32) |
| Logic Family | — | CMOS, SRAM-based |
| Propagation Delay | — | 0.6 ns (typical, per datasheet support listing) |
| Trạng thái RoHS | — | Lead free / RoHS Compliant |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (discontinued by Altera/Intel) |