EPF10K250EGI599-3 vs EPF10K200EGC599-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K250EGI599-3 bằng Intel và EPF10K200EGC599-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K250EGI599-3 | EPF10K200EGC599-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Series | FLEX 10KE | FLEX-10KE |
| Family | FLEX 10K Embedded Programmable Logic Device | FLEX 10KE |
| Logic Elements (LEs) | 12,160 | — |
| Typical Gates | 250,000 | — |
| Maximum User I/O | 488 | 470 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 20 | — |
| Total RAM Bits | 40,960 | 98304 |
| Core Voltage | 2.5 V | — |
| Supply Voltage Range | 2.3 V min | — |
| Speed Grade | –3 | -3 (0.8 ns) |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 °C to +85 °C (Industrial) | — |
| Hộp | PGA-599 | 599-BCPGA (62.48 x 62.48 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (PGA) | Through Hole (Pin/Peg) |
| Process Technology | 0.25 µm CMOS, SRAM-based | 0.22 µm SRAM CMOS |
| Configuration Mode | Passive Serial, Active Serial, JTAG | — |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Manufacturer | — | Altera (Intel) |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Logic Elements | — | 9984 |
| System Gates | — | 200000 (approx.) |
| Number of Terminals | — | 599 |
| Package Code | — | PGA (Ceramic Pin Grid Array) |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial |
| Core Supply Voltage | — | 2.375 V to 2.625 V (typical 2.5 V) |
| Maximum Frequency | — | 166.67 MHz |
| Propagation Delay | — | 0.8 ns |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) |
| Configuration Memory | — | SRAM-based (volatile) |