EPF10K30ABC356-1 vs EPF10K100EBC356-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K30ABC356-1 bằng Intel và EPF10K100EBC356-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K30ABC356-1 EPF10K100EBC356-1
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX-10KA FLEX 10KE
Typical Gates 30,000 —
Maximum Gates 119,000 —
Logic Elements (LEs) 1,728 —
Logic Array Blocks (LABs) 216 —
Embedded Array Blocks (EABs) 12 —
Total EAB RAM 24,576 bits (24 Kbits) —
User I/Os 246 274
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V (3.0 V to 3.6 V) —
I/O Standards 5V/3.3V/2.5V LVCMOS, LVTTL —
Process Technology 0.42 micron CMOS, SRAM-based 0.22 µm CMOS
Hộp 356-LBGA (35 x 35 mm) 356-LBGA
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0 °C to 70 °C
Configuration Scheme Passive Serial (PS), JTAG —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Unknown - pre-RoHS design
System Gates — 100,000
Logic Elements — 4,992
Embedded Memory — 49,152 bits
Core Voltage — 2.5 V
I/O Voltage — 2.5 V / 3.3 V
Internal Frequency — 333.33 MHz
Propagation Delay — 0.6 ns
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Logic Family — CMOS
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá