EPF10K30ATC144-2N vs EPF10K30AQC240-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K30ATC144-2N bằng Altera và EPF10K30AQC240-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPF10K30ATC144-2N - FLEX-10KA 30K-Gate FPGA, 144-TQFP | Intel / Altera
EPF10K30ATC144-2N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K30ATC144-2N | EPF10K30AQC240-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Series | FLEX 10KA | — |
| Logic Elements | 1728 | — |
| Typical Gates | 30,000 | — |
| Total RAM Bits | 12288 | — |
| Number of LABs/CLBs | 216 | — |
| Number of I/O | 102 | — |
| Voltage Supply | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (Commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial) |
| Hộp / Vỏ | 144-LQFP / 144-TQFP | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (gull-wing) |
| Process Technology | 0.3 µm CMOS, SRAM-based | 0.3 µm CMOS |
| Propagation Delay | 0.6 ns (per datasheet propagation path) | — |
| Internal Frequency (max) | 142.86 MHz | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) via ByteBlaster / USB-Blaster | — |
| Lead-Free / Finish | Yes (NiPdAu lead finish) | — |
| Family | — | FLEX-10KA |
| Logic Elements (Cells) | — | 1,728 |
| Usable Gates | — | 30,000 (typical) |
| Embedded RAM | — | 12,288 bits |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 216 |
| User I/Os | — | 189 |
| Operating Frequency (typical) | — | 125 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V nominal) |
| I/O Voltage | — | 3.3 V / 5 V tolerant |
| Hộp | — | 240-pin PQFP (FQFP-240, BFQFP-240) |
| Package Code | — | PQFP / FQFP |
| Số chân | — | 240 |
| Speed Grade | — | -3 |
| Configuration | — | SRAM (volatile) — requires configuration device or JTAG |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |