EPF10K30EFC256-1 vs EPF10K30EFC256-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K30EFC256-1 bằng Intel và EPF10K30EFC256-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K30EFC256-1 EPF10K30EFC256-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series FLEX 10KE —
Family FLEX 10KE FLEX 10KE
Logic Elements / Cells 1,728 1728
Total RAM Bits 24,576 —
Typical Gates 30,000 —
Number of I/O 176 —
Number of Logic Gates 119,000 —
Voltage - Supply 2.375 V to 2.625 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0 C to 70 C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Hộp / Vỏ 256-FBGA (17 x 17 mm, 1 mm pitch) —
Supplier Device Package 256-FBGA —
Speed Grade -1 -2 (commercial, mid-speed)
Process Technology 0.22 µm CMOS SRAM —
Trạng thái RoHS Compliant (verify per lot) [DATA_NEEDED: rohs status]
System Gates — 30,000
Embedded RAM Bits — 24,576
Logic Array Blocks (LABs) — 216
User I/Os — 176
Hộp — 256-FBGA (17x17 mm)
Core Supply Voltage — 2.375 V to 2.625 V (typ 2.5 V)
Internal Operating Frequency — 80 MHz
Propagation Delay — 0.6 ns
Technology Node — 0.22 um CMOS
Configuration Method — SRAM, JTAG (IEEE 1149.1), Passive Serial
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá