EPF10K30EQI208-2 vs EPF10K100EQI208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K30EQI208-2 bằng Intel và EPF10K100EQI208-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K30EQI208-2 EPF10K100EQI208-2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 10KE FLEX 10KE
Logic Elements 1,728 —
Logic Array Blocks (LABs) 216 624
Typical Gates 30,000 100,000
Maximum System Gates 119,000 —
Embedded Memory (RAM bits) 24,576 —
User I/Os 147 147
Hộp 208-PQFP (BFQFP) 208-pin PQFP (BFQFP)
Số chân 208 —
Core Voltage (VCCINT) 2.375 V to 2.625 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) 0°C to 70°C (commercial)
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.22 µm CMOS
Configuration Method Passive Serial (with EPC2/EPC8) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: rohs status]
Logic Elements / Cells — 4,992
Embedded Memory (bits) — 49,152
Core Supply Voltage — 2.5 V
Propagation Delay — 0.6 ns
Maximum Internal Frequency — 250 MHz
Speed Grade — I (industrial temp), -2 timing
I/O Standards — 2.5 V / 3.3 V / 5 V tolerant
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / serial / parallel
Programming Method — In-system programmable (ISP) / SRAM-based
PCI Compliant — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá