EPF10K30RC240-4 vs EPF10K30RC208-4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K30RC240-4 bằng Altera và EPF10K30RC208-4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K30RC240-4 EPF10K30RC208-4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family FLEX 10K —
Logic Elements / Cells 1,728 cells 1,728
Total RAM Bits 12,288 bits 12,288
Typical Gate Count 30,000 gates —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 216 216
User I/Os 189 —
Điện áp cung cấp 5 V —
Operating Frequency (max) 125 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS —
Hộp 240-RQFP (240-BFQFP Exposed Pad) 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 °C to +70 °C (commercial)
Speed Grade -4 -4
Configuration Memory SRAM (volatile, in-system reconfigurable) —
Trạng thái RoHS unknown —
Lead-Free unknown —
Series — FLEX 10K
Product Type — FPGA (Field-Programmable Gate Array)
Number of Embedded Array Blocks (EABs) — 4
Typical Gates — 30,000 gates
User I/O Count — 147
Internal Frequency (max) — 125 MHz
Propagation Delay — 0.6 ns
Technology — 0.42 µm CMOS
Supply Voltage (Core) — 5 V
Configuration Method — SRAM-based, in-system programmable, JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá