EPF10K30RC240-4N vs EPF10K40RC2404 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K30RC240-4N bằng Altera và EPF10K40RC2404 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K30RC240-4N | EPF10K40RC2404 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Series | FLEX 10K | — |
| Family | FLEX 10K (Embedded Programmable Logic Device) | FLEX 10K |
| Logic Elements / Cells | 1,728 | — |
| Typical Gates | 30,000 | 40,000 |
| Total RAM Bits | 12,288 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 216 | 288 (8 LEs each) |
| User I/O | 189 | — |
| Number of I/O Pins | 189 | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (4.75 V min, 5.25 V max) | — |
| Internal Frequency (max) | 62.89 MHz | — |
| Technology Node | 0.42 µm CMOS SRAM | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C (Commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Hộp | 240-BFQFP (RQFP-240) with exposed pad | 240-RQFP (RQFP-240) with exposed pad, 32 x 32 mm |
| Lead Style | Gull wing | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) / Altera ByteBlaster | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (legacy 5V device) |
| Process Technology | — | 0.42 µm CMOS, SRAM-based |
| Logic Elements (Cells) | — | 2,304 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | — | 4 (2,048 bits each = 8,192 RAM bits) |
| Maximum User I/O | — | 189 |
| Flip-Flops | — | 18,816 |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 5.0 V |
| I/O Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5.0 V |
| Speed Grade | — | -4 |
| Maximum Internal Frequency | — | 125 MHz |
| Configuration Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG, serial, parallel |