EPF10K40RC240-3 vs EPF10K40RC2404 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K40RC240-3 bằng Intel và EPF10K40RC2404 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K40RC240-3 | EPF10K40RC2404 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 10K | FLEX 10K |
| Typical Gates | 40,000 | 40,000 |
| Logic Elements (LEs) | 2,304 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 288 | 288 (8 LEs each) |
| Embedded Memory Bits | 16,384 | — |
| Maximum User I/O | 189 | 189 |
| Điện áp cung cấp | 5 V (3.3 V I/O compatible) | — |
| Internal Frequency | 125 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | 0.42 µm CMOS, SRAM-based |
| Hộp | 240-pin RQFP (PowerQuad) with Exposed Pad | 240-RQFP (RQFP-240) with exposed pad, 32 x 32 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 70°C (Commercial) | — |
| Speed Grade | -3 | -4 |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (legacy 5V device) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Logic Elements (Cells) | — | 2,304 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | — | 4 (2,048 bits each = 8,192 RAM bits) |
| Flip-Flops | — | 18,816 |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 5.0 V |
| I/O Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5.0 V |
| Maximum Internal Frequency | — | 125 MHz |
| Configuration Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG, serial, parallel |