EPF10K50EQC240-3 vs EPF10K50EFC484-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K50EQC240-3 bằng Altera và EPF10K50EFC484-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPF10K50EQC240-3 - FLEX 10KE FPGA, 50K Gates, 240-PQFP | Altera
EPF10K50EQC240-3 ⚠ Lần mua cuốiAltera
EPF10K50EFC484-2 - 50K Gates FLEX-10KE FPGA, 484-BGA | Intel / Altera
EPF10K50EFC484-2 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K50EQC240-3 | EPF10K50EFC484-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | FLEX 10KE | FLEX-10KE |
| Device Type | FPGA - Field Programmable Gate Array | — |
| Logic Cells / Elements | 2880 | — |
| Typical Gate Count | 50000 | — |
| Number of LABs/CLBs | 360 | — |
| Total RAM Bits | 40960 | — |
| Number of I/Os | 189 | — |
| Internal Frequency | 166.67 MHz | 200 MHz |
| Propagation Delay | 0.6 ns | — |
| Operating Supply Voltage (Core) | 2.5 V | — |
| Logic Family | CMOS | — |
| Process Technology | 0.22 um CMOS | 0.22 micrometer CMOS |
| Package Type | 240-BFQFP (PQFP-240, gull-wing) | — |
| Number of Terminals | 240 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | 0 C to +70 C (Commercial) |
| Programming Method | In-system via serial configuration EPROM | — |
| Embedded Array Blocks | Yes (EABs for RAM/ROM/FIFO) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PQFP) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | — |
| Logic Elements (LEs) | — | 2,880 |
| Typical Gates | — | 50,000 |
| Embedded Memory (Bits) | — | 40,960 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | — | 12 (each 2,048 bits) |
| Maximum User I/O Pins | — | 220 |
| Hộp | — | 484-ball FineLine BGA (FBGA) |
| Core Voltage | — | 2.5 V |
| Speed Grade | — | -2 |
| JTAG Boundary-Scan | — | IEEE Std. 1149.1-1990 compliant |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Specification Rev. 2.2 at 33/66 MHz (3.3 V); 5.0 V at speed grade -1 |