EPF10K50ETC144-1 vs EPF10K20TC144-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K50ETC144-1 bằng Intel và EPF10K20TC144-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K50ETC144-1 EPF10K20TC144-4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 10KE FLEX 10K
Series FLEX 10KE —
Typical Gates 50,000 20,000
Logic Elements (LEs) 2,880 —
Logic Array Blocks (LABs) 360 144
Embedded Memory (RAM bits) 40,960 —
Number of User I/O 102 —
Number of I/O Pins (package) 144 —
Hộp 144-LQFP (TQFP) 144-LQFP (TQFP), 45 x 45 mm, 1.27 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Voltage 2.5 V —
Process Technology CMOS 0.42 um CMOS
Internal Frequency (max) 66.67 MHz —
Propagation Delay 0.6 ns 0.4 ns (per logic element)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0C to 70C (commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Maximum Gates — 63,000
Logic Elements / Cells — 1,152
Embedded Memory (EAB) — 12,288 bits
User I/Os — 102
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Configuration Interface — Serial (BitBlaster/ByteBlaster)
Speed Grade — -4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá