EPF10K50VBC356-4 vs EPF10K50VBC356-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K50VBC356-4 bằng Intel và EPF10K50VBC356-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K50VBC356-4 EPF10K50VBC356-2N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series FLEX 10K FLEX 10K
Family FLEX-10K Embedded Programmable Logic Device FLEX 10K Embedded Programmable Logic Device Family
Typical Gates 50,000 50,000
Logic Cells / Elements 2,880 (3,152 logic elements) —
User I/Os 274 —
Internal Frequency (max) 125 MHz —
Propagation Delay 0.6 ns 0.6 ns
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V
Logic Family CMOS CMOS
Package Type BGA-356 —
Số chân 356 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (Commercial) 0 °C to 70 °C (commercial)
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / Serial configuration EPROM —
Embedded Array Blocks 16 EABs —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
Lifecycle Obsolete / Discontinued —
Logic Cells — 2,880
Total Memory Bits — 20,480
User I/O — 274
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
Hộp — 356-LBGA
Ball Pitch — [DATA_NEEDED: ball pitch]
Internal Frequency — 66.67 MHz
Process Technology — 0.42 µm
Speed Grade — -2
Configuration — SRAM-based, in-system programmable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá