EPF10K50VFC484-3N vs EPF10K50EFC484-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K50VFC484-3N bằng Intel và EPF10K50EFC484-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPF10K50EFC484-2 - 50K Gates FLEX-10KE FPGA, 484-BGA | Intel / Altera
EPF10K50EFC484-2 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K50VFC484-3N | EPF10K50EFC484-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | FLEX-10K | FLEX-10KE |
| Logic Elements | 2,880 | — |
| Typical Gates | 50,000 | 50,000 |
| Total RAM Bits | 40,960 | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 12 | 12 (each 2,048 bits) |
| Logic Array Blocks (LABs) | 10 | — |
| Maximum User I/Os | 291 | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V nominal) | — |
| I/O Voltage Standards | 5.0 V, 3.3 V, 2.5 V (MultiVolt) | — |
| Internal Frequency | 125 MHz | 200 MHz |
| Propagation Delay (per LE) | 0.6 ns | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS, SRAM-based | 0.22 micrometer CMOS |
| Hộp | 484-FBGA (23 x 23 mm, 1.27 mm pitch) | 484-ball FineLine BGA (FBGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | 0 C to +70 C (Commercial) |
| Configuration Modes | Passive Serial, Passive Parallel (Sync/Async), Active Serial, JTAG | — |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 Boundary Scan | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Logic Elements (LEs) | — | 2,880 |
| Embedded Memory (Bits) | — | 40,960 |
| Maximum User I/O Pins | — | 220 |
| Core Voltage | — | 2.5 V |
| Speed Grade | — | -2 |
| JTAG Boundary-Scan | — | IEEE Std. 1149.1-1990 compliant |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Specification Rev. 2.2 at 33/66 MHz (3.3 V); 5.0 V at speed grade -1 |