EPF10K50VQC240-2N vs EPF10K50VQI240-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K50VQC240-2N bằng Intel và EPF10K50VQI240-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K50VQC240-2N EPF10K50VQI240-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $10,40
Series FLEX 10K FLEX-10K®
Family FLEX 10K (FLEX 10KE) FLEX 10K
Typical Gates 50,000 —
Logic Elements / Cells 2,880 2880
Logic Array Blocks (LABs) 360 360
Total RAM Bits 20,480 —
User I/Os 189 —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.0 V to 3.6 V (3.3 V nominal) 3.3 V
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 µm CMOS, SRAM-based
Internal Frequency (max) 125 MHz —
Propagation Delay 0.6 ns 0.6 ns
Speed Grade -2 -2
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0 °C to +70 °C
Package Type 240-BFQFP (PQFP, 32x32 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (gull-wing leads)
Logic Family CMOS (SRAM-based) —
Configuration Method SRAM, JTAG (ByteBlaster / BitBlaster) —
Lead Free / RoHS Not RoHS-compliant (contains lead, SnPb finish) —
Total Gates — 50000 (typical)
Number of I/O Pins — 189
Embedded Memory (RAM bits) — 20480
Number of Logic Gates — 116000
Maximum Internal Frequency — 125 MHz
Hộp / Vỏ — 240-BFQFP (PQFP-240, 32 x 32 mm, 0.5 mm pitch)
Configuration Interface — Passive Serial (PS) / Fast Passive Parallel (FPP), JTAG (IEEE 1149.1)
I/O Voltage Tolerance — 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V compatible
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá