EPF10K50VQC240-3N vs EPF10K50VQI240-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K50VQC240-3N bằng Intel và EPF10K50VQI240-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K50VQC240-3N EPF10K50VQI240-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $49,95 $10,40
Family FLEX 10K FLEX 10K
Series FLEX 10K FLEX-10K®
Logic Cells / Elements 2880 —
Total RAM Bits 20480 —
Number of LABs/CLBs 360 —
Number of User I/Os 189 —
System Gates 50000 —
Internal Frequency (max) 125 MHz —
Propagation Delay 0.6 ns 0.6 ns
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V 3.3 V
Technology 0.42 µm CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0 °C to +70 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (gull-wing leads)
Hộp 240-BFQFP / PQFP —
Speed Grade -3 -2
Compliance / Lead Status Contains lead; verify RoHS applicability per lot —
Logic Elements / Cells — 2880
Total Gates — 50000 (typical)
Logic Array Blocks (LABs) — 360
Number of I/O Pins — 189
Embedded Memory (RAM bits) — 20480
Number of Logic Gates — 116000
Maximum Internal Frequency — 125 MHz
Hộp / Vỏ — 240-BFQFP (PQFP-240, 32 x 32 mm, 0.5 mm pitch)
Process Technology — 0.42 µm CMOS, SRAM-based
Configuration Interface — Passive Serial (PS) / Fast Passive Parallel (FPP), JTAG (IEEE 1149.1)
I/O Voltage Tolerance — 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V compatible
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá