EPF10K50VRC240-4N vs EPF10K70RC240-4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K50VRC240-4N bằng Altera và EPF10K70RC240-4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K50VRC240-4N EPF10K70RC240-4N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX-10K FLEX-10K
Series FLEX-10K —
Product Type FPGA - Field Programmable Gate Array —
Logic Family CMOS —
Typical Gates 50,000 70,000
Logic Cells / Elements 2,880 —
Logic Array Blocks (LABs) 360 —
Embedded Array Blocks (EABs) 36 —
Embedded Memory (Total RAM Bits) 20,480 —
Maximum User I/Os 189 —
Number of I/Os 189 —
Hộp 240-BFQFP Exposed Pad (RQFP / RQFP-EP) 240-BFQFP Exposed Pad (RQFP-240, Gull-Wing)
Package Pin Count 240 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Internal Frequency (typical) 66.67 MHz —
Propagation Delay 0.6 ns ~0.4 ns (per LE, -4 speed grade)
Speed Grade -4 —
Core Supply Voltage 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C 0 °C to +70 °C (Commercial)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Compliant (per Altera product page)
Logic Elements (LEs) / Cells — 3,744
Number of LABs/CLBs — 468
Total RAM Bits — 18,432
User I/O Count — 189
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O bank count]
Điện áp cung cấp — 5 V
Process Technology — 0.42 µm CMOS
Operating Frequency (max) — 125 MHz
Configuration Method — SRAM (volatile, external PROM required)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá