EPF10K70RC240-2 vs EPF10K40RC2404 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K70RC240-2 bằng Intel và EPF10K40RC2404 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K70RC240-2 EPF10K40RC2404
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX 10K FLEX 10K
Logic Elements / Cells 3,744 —
Total Gates 70,000 (typical) —
Number of LABs/CLBs 468 —
Number of Flip-Flops 18,432 —
Embedded Array Blocks (EABs) 9 4 (2,048 bits each = 8,192 RAM bits)
Maximum User I/O 189 189
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
Điện áp cung cấp hoạt động 5 V —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 µm CMOS, SRAM-based
Maximum Internal Frequency 125 MHz 125 MHz
Speed Grade -2 -4
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial) —
Hộp 240-BFQFP Exposed Pad (RQFP, gull-wing) 240-RQFP (RQFP-240) with exposed pad, 32 x 32 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Programmability SRAM-based, in-system programmable —
Configuration Interface Serial configuration EPROM, JTAG (IEEE 1149.1) IEEE 1149.1 JTAG, serial, parallel
Trạng thái RoHS unknown Non-compliant (legacy 5V device)
Typical Gates — 40,000
Logic Elements (Cells) — 2,304
Logic Array Blocks (LABs) — 288 (8 LEs each)
Flip-Flops — 18,816
Core Voltage (VCCINT) — 5.0 V
I/O Voltage (VCCIO) — 3.3 V or 5.0 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá