EPF10K70RC240-2N vs EPF10K130EQI240-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K70RC240-2N bằng Intel và EPF10K130EQI240-2N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K70RC240-2N EPF10K130EQI240-2N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series FLEX 10K FLEX-10KE
Logic Elements / Cells 3,744 6,656
Total Gates 70,000 (typical) —
System Gates 118,000 —
Number of LABs 468 832
Embedded Memory (bits) 18,432 —
User I/O Pins 189 —
Điện áp cung cấp 5 V 3.3 V core
Logic Family CMOS CMOS, SRAM-based
Process Technology 0.42 µm —
Maximum Operating Frequency 125 MHz —
Propagation Delay 0.4 ns —
Package Type 240-RQFP (BFQFP with exposed pad) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PQFP)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (Commercial) -40 °C to +85 °C (Industrial, I grade)
Configuration Technology SRAM-based (volatile, requires external config ROM) —
Programming Interface JTAG / passive serial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance flag] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Family — FLEX 10KE Embedded Programmable Logic
Total RAM Bits — 65,536 bits (EAB)
Number of User I/Os — 186
Number of Gates (typical) — 130,000
Hộp — 240-BFQFP (PQFP)
I/O Voltage Tolerance — MultiVolt 3.3 V / 5 V tolerant
Propagation Delay (typical) — 0.6 ns
Configuration Method — Passive Serial (PS), JTAG
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá