EPF10K70RC240-4 vs EPF10K70RC240-4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K70RC240-4 bằng Intel và EPF10K70RC240-4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K70RC240-4 | EPF10K70RC240-4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Flex 10K | FLEX-10K |
| Logic Cells (LEs) | 3,744 | — |
| Typical Gates | 70,000 | 70,000 |
| Flipflops | 18,432 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 468 | — |
| User I/Os | 189 | — |
| Hộp | 240-RQFP (RQFP-240) Exposed Pad, 32 x 32 mm | 240-BFQFP Exposed Pad (RQFP-240, Gull-Wing) |
| Core Supply Voltage | 5 V (4.75 V to 5.25 V) | — |
| I/O Voltage | 3.3 V or 5 V | — |
| Maximum Operating Frequency | 125 MHz | — |
| Propagation Delay | 0.4 ns | ~0.4 ns (per LE, -4 speed grade) |
| Process Technology | 0.42 um CMOS | 0.42 µm CMOS |
| Speed Grade | -4 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | Serial PROM / JTAG (IEEE 1149.1) | SRAM (volatile, external PROM required) |
| Embedded Array Blocks | Yes (RAM, ROM, megafunctions) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy 5 V part) | Compliant (per Altera product page) |
| Lead-Free | No (legacy SnPb process) | — |
| Logic Elements (LEs) / Cells | — | 3,744 |
| Number of LABs/CLBs | — | 468 |
| Total RAM Bits | — | 18,432 |
| User I/O Count | — | 189 |
| Number of I/O Banks | — | [DATA_NEEDED: I/O bank count] |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Operating Frequency (max) | — | 125 MHz |