EPF10K70RC2403 vs EPF10K70RC240-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K70RC2403 bằng Altera và EPF10K70RC240-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K70RC2403 EPF10K70RC240-2N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series FLEX-10K FLEX 10K
Family FLEX-10K SRAM-lookup-table FPGA —
Logic Elements / Cells 3,744 3,744
Equivalent Gates 70,000 —
Total RAM Bits 18,432 —
Embedded Array Blocks (EABs) 12 —
User I/O Pins 189 189
Number of Gates 70K —
Number of Logic Elements/Cells 3,744 —
Operating Frequency 125 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 5 V —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 µm
Speed Grade -3 (mainstream) —
Hộp 240-RQFP (RQFP-240, exposed pad) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy 5 V device) [DATA_NEEDED: RoHS compliance flag]
Total Gates — 70,000 (typical)
System Gates — 118,000
Number of LABs — 468
Embedded Memory (bits) — 18,432
Điện áp cung cấp — 5 V
Logic Family — CMOS
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Propagation Delay — 0.4 ns
Package Type — 240-RQFP (BFQFP with exposed pad)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 70 °C (Commercial)
Configuration Technology — SRAM-based (volatile, requires external config ROM)
Programming Interface — JTAG / passive serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá