EPF6010ATC100-1 vs EPF6016AFC100-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6010ATC100-1 bằng Altera và EPF6016AFC100-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6010ATC100-1 EPF6016AFC100-2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements 880 1,320
Typical Gates 10,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 88 132
Maximum User I/O 71 —
Maximum Toggle Rate 200 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS CMOS SRAM
Core Supply Voltage 3.3 V —
I/O Tolerance 5 V tolerant —
Hộp 100-pin TQFP 100-LBGA (FineLine BGA, 11x11 mm)
Configuration Mode Passive Serial (PS) —
Program Memory Type SRAM —
JTAG Support IEEE 1149.1 boundary scan Yes (IEEE 1149.1)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
User I/Os — 81
Internal Frequency (max) — 172 MHz
Supply Voltage (Core) — 3.0 V to 3.6 V
Operating Temperature (Commercial) — 0 °C to 85 °C
Ball Pitch — 1.0 mm
Speed Grade — -2
Configuration Memory — SRAM (volatile)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá