EPF6010ATC100-3 vs EPF6010ATC100-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6010ATC100-3 bằng Intel và EPF6010ATC100-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6010ATC100-3 EPF6010ATC100-1
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements / Cells 880 —
Usable Gates 10,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 88 88
User I/O Pins 71 —
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 µm CMOS
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Voltage Tolerance 3.3 V / 5 V tolerant —
Speed Grade -3 (commercial, slowest grade) —
Hộp TQFP-100 (100-pin) 100-pin TQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Memory SRAM (external configuration device required) —
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1) IEEE 1149.1 boundary scan
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40°C to +85°C (industrial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Logic Elements — 880
Typical Gates — 10,000
Maximum User I/O — 71
Maximum Toggle Rate — 200 MHz
Core Supply Voltage — 3.3 V
I/O Tolerance — 5 V tolerant
Configuration Mode — Passive Serial (PS)
Program Memory Type — SRAM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá