EPF6010ATC144-1 vs EPF6024ATC144-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6010ATC144-1 bằng Intel và EPF6024ATC144-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF6010ATC144-1 EPF6010ATC144-1 - FLEX 6000 FPGA, 880 Cells, 144-LQFP | Intel

EPF6010ATC144-1 - FLEX 6000 FPGA, 880 Cells, 144-LQFP | Intel

EPF6010ATC144-1 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6010ATC144-1 EPF6024ATC144-1
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Architecture OptiFLEX, SRAM-based —
Equivalent Gates 10K —
Logic Elements 880 —
Logic Array Blocks (LABs) 88 196
User I/Os 102 117
Embedded System Blocks (ESBs) 16 —
Total Embedded RAM 8192 bits —
Supply Voltage (VCCINT) 3.0 V to 3.6 V —
Maximum Internal Frequency 200 MHz 200 MHz
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 um CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0C to 70C (commercial)
Hộp 144-LQFP / TQFP-144 (20x20 mm) 144-pin TQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method SRAM, in-system programmable via ByteBlaster/BitBlaster —
JTAG / Boundary Scan IEEE Std 1149.1 compliant —
I/O Standard multiVolt (5.0 V / 3.3 V tolerant) 3.3 V LVTTL/LVCMOS
Global Clock Networks 4 —
Device Logic Elements — 1960
Usable Gates — 24,000
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Speed Grade — -1 (standard)
Configuration — SRAM, external configuration EPROM required
JTAG (IEEE 1149.1) — Supported
Configuration Device Compatibility — EPC2, EPC8 (or MCU-driven)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: rohs status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá