EPF6010ATC144-2 vs EPF6010ATC144-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6010ATC144-2 bằng Altera và EPF6010ATC144-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF6010ATC144-1 EPF6010ATC144-1 - FLEX 6000 FPGA, 880 Cells, 144-LQFP | Intel

EPF6010ATC144-1 - FLEX 6000 FPGA, 880 Cells, 144-LQFP | Intel

EPF6010ATC144-1 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6010ATC144-2 EPF6010ATC144-1
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family FLEX 6000 FLEX 6000
System Gates 10,000 —
Logic Elements 880 880
Logic Array Blocks (LABs) 88 88
User I/O Pins 102 —
Hộp 144-LQFP (TQFP) 144-LQFP / TQFP-144 (20x20 mm)
Speed Grade -2 —
Core Voltage 5 V —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 3.3 V or 5 V —
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 µm CMOS
Configuration Method Serial (EPC) or JTAG SRAM, in-system programmable via ByteBlaster/BitBlaster
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Architecture — OptiFLEX, SRAM-based
Equivalent Gates — 10K
User I/Os — 102
Embedded System Blocks (ESBs) — 16
Total Embedded RAM — 8192 bits
Supply Voltage (VCCINT) — 3.0 V to 3.6 V
Maximum Internal Frequency — 200 MHz
JTAG / Boundary Scan — IEEE Std 1149.1 compliant
I/O Standard — multiVolt (5.0 V / 3.3 V tolerant)
Global Clock Networks — 4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá