EPF6010ATC144-2 vs EPF6016TC144-2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6010ATC144-2 bằng Altera và EPF6016TC144-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPF6016TC144-2N - FLEX 6000 16K-Gate FPGA, 1320 Cells, 144-TQFP | Intel / Altera
EPF6016TC144-2N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6010ATC144-2 | EPF6016TC144-2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | FLEX 6000 | FLEX 6000 |
| System Gates | 10,000 | — |
| Logic Elements | 880 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 88 | 132 |
| User I/O Pins | 102 | — |
| Hộp | 144-LQFP (TQFP) | TQFP-144 (144-pin Thin Quad Flat Pack) |
| Speed Grade | -2 | -2 (mid-range) |
| Core Voltage | 5 V | — |
| I/O Bank Voltage (VCCIO) | 3.3 V or 5 V | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS |
| Configuration Method | Serial (EPC) or JTAG | SRAM, JTAG (IEEE 1149.1) + EPC2/EPC16 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (Commercial) | 0 °C to 85 °C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Device Type | — | FPGA (SRAM-based, SRAM LUT) |
| Typical Gates | — | 16,000 |
| Usable Gates | — | [DATA_NEEDED: usable gate count] |
| Logic Elements / Cells | — | 1,320 |
| Logic Elements per LAB | — | 10 |
| Maximum Internal Frequency | — | 125 MHz |
| User I/Os | — | 117 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Quiescent Supply Current | — | 5 mA |