EPF6016AQC208-3 vs EPF6016QC240-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6016AQC208-3 bằng Intel và EPF6016QC240-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6016AQC208-3 | EPF6016QC240-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Series | FLEX 6000 | FLEX 6000 |
| Family | FLEX 6000 (SRAM-based FPGA) | — |
| Typical Gates | 16,000 | 16,000 |
| Logic Elements | 1,320 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 132 | — |
| User I/O Pins | 171 | — |
| Number of I/O Banks | [DATA_NEEDED: I/O bank count] | — |
| Internal Frequency (max) | 142.86 MHz | 172 MHz |
| Supply Voltage - Core | 3.3 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V (5 V tolerant inputs) | — |
| Process Technology | 0.35 um CMOS, 5 V tolerant | — |
| Configuration Memory | Volatile SRAM (external configuration device required) | SRAM (volatile, requires boot PROM or JTAG) |
| Hộp / Vỏ | 208-BFQFP (PQFP, 28x28 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMD/SMT) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C (Commercial) | 0C to 85C (Commercial, TJ) |
| Speed Grade | -3 | -3 |
| JTAG Support | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) | — |
| Lead-Free / RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Logic Elements / Cells | — | 1,320 |
| Number of LABs/CLBs | — | 132 |
| Number of User I/O | — | 199 |
| Hộp | — | 240-BQFP (PQFP, 32x32 mm) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (core and I/O) |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 (JTAG) boundary-scan |
| Supported I/O Standards | — | LVTTL, LVCMOS, PCI |
| Toolchain Support | — | MaxPlus+ II, Quartus II (legacy) |
| Status | — | Obsolete (EOL) |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |