EPF6016AQC208-3N vs EPF6016AQC208-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6016AQC208-3N bằng Intel và EPF6016AQC208-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF6016AQC208-1 EPF6016AQC208-1 - 16K Gates, 171 I/O FLEX 6000 FPGA | Intel

EPF6016AQC208-1 - 16K Gates, 171 I/O FLEX 6000 FPGA | Intel

EPF6016AQC208-1 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6016AQC208-3N EPF6016AQC208-1
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements / Cells 1,320 —
Equivalent Gates 16,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 132 132
Maximum User I/Os 171 —
Operating Frequency (max) 142.86 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Process Technology 0.42 µm CMOS CMOS, 5.0 V tolerant
Hộp 208-PQFP (28x28 mm) 208-BFQFP (PQFP)
Số chân 208 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Configuration Memory SRAM (volatile, requires config device) SRAM (volatile, external config device required)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Speed Grade -3 -1
Trạng thái vòng đời Obsolete (EOL) —
Typical Gates — 16,000
Maximum System Gates — 24,000
Logic Elements (LEs) — 1,320
User I/Os — 171
Supply Voltage VCCINT — 5.0 V (typical)
I/O Voltage VCCIO — 3.3 V or 5.0 V
Maximum Internal Frequency — 172 MHz
Boundary-Scan Support — IEEE 1149.1 (JTAG)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá