EPF6016ATC100-3 vs EPF6010ATC100-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6016ATC100-3 bằng Intel và EPF6010ATC100-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPF6010ATC100-2 - FLEX 6000 FPGA, 880 Gates, 71 I/O | Intel (Altera)
EPF6010ATC100-2 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6016ATC100-3 | EPF6010ATC100-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | FLEX 6000 | SRAM-based FPGA |
| Device Type | FPGA (Field Programmable Gate Array) | — |
| Logic Elements (LEs) | 1320 | — |
| Typical Gates | 16000 | — |
| User I/Os | 81 | — |
| Internal Frequency | 142.86 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS SRAM | — |
| Supply Voltage (Core) | 3.3 V | — |
| Speed Grade | -3 | -2 |
| Hộp | 100-pin TQFP | 100-pin TQFP (14x14 mm) |
| Số chân | 100 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 85°C | 0C to 70C (commercial) |
| Configuration Method | SRAM, JTAG (IEEE 1149.1), ByteBlaster/BitBlaster | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: current RoHS status - older FLEX 6000 parts often non-RoHS] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Series | — | FLEX 6000 |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| Logic Elements / Gates | — | 880 gates (typical) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 88 |
| User I/O Pins | — | 71 |
| Number of Logic Cells | — | 880 (per FLEX 6000 family datasheet) |
| Core Supply Voltage | — | 3.0 V to 3.6 V (typical 3.3 V) |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V (5 V tolerant inputs per FLEX 6000 family) |
| Configuration Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) + serial configuration |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Process Node | — | [DATA_NEEDED: CMOS process node] |
| Total RAM Bits | — | [DATA_NEEDED: embedded RAM] |