EPF6016ATC100-3N vs EPF6016ATC100-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6016ATC100-3N bằng Intel và EPF6016ATC100-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6016ATC100-3N EPF6016ATC100-1
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Device Type SRAM-based FPGA —
Typical Gates 16,000 16,000
Logic Elements (LEs) 1,320 1,320
Logic Array Blocks (LABs) 132 132
User I/Os 81 —
Internal Operating Frequency 142.86 MHz (max) 172 MHz (max)
Technology Node 0.42 um CMOS —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm) 100-pin TQFP (TQFP-100), 14 mm x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (TJ) 0 °C to +85 °C (commercial)
Configuration SRAM (volatile) —
Programming Interface JTAG / FLEX configuration —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
User I/O Pins — 81
Configuration Memory Type — SRAM (volatile)
Supply Voltage (Core) — 3.3 V
I/O Voltage Tolerance — 5.0 V tolerant
Speed Grade — -1 (AC speed bin)
Programmability — In-system / JTAG
Process Technology — [DATA_NEEDED: process node]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá