EPF6016ATI144-2N vs EPF6016TI1442 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6016ATI144-2N bằng Altera và EPF6016TI1442 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6016ATI144-2N EPF6016TI1442
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements (LEs) 1,320 —
Typical Gates 16,000 16,000
Maximum Gates 24,000 —
Maximum Internal Frequency 166.67 MHz —
Technology Node 0.42 µm CMOS —
User I/O Pins 117 117
Dedicated Inputs 4 —
Core Voltage (VCCINT) 3.3 V (3.0 V – 3.6 V) —
I/O Voltage (VCCIO) 3.3 V (5.0 V tolerant inputs supported) —
Hộp 144-pin TQFP (TQ144, 22 mm × 22 mm) 144-pin TQFP
Operating Temperature (Industrial, -2 speed grade) -40 °C to +100 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Pitch 0.500 mm —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / Altera ByteBlaster —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Logic Elements — 1,320 (per DigiKey listing)
Embedded Array Blocks (EABs) — 6
Operating Voltage (Core) — 5.0 V
I/O Standard Support — 3.3 V / 5 V tolerant
Speed Grade — 2
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)
Configuration Method — SRAM (volatile), EPC device or JTAG required
JTAG / Boundary Scan — IEEE 1149.1 compliant
PCI Compliance — Yes (per FLEX 6000 family datasheet)
Process Node — [DATA_NEEDED: process node]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá