EPF6016ATI144-3 vs EPF6016ATC144-3S So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6016ATI144-3 bằng Intel và EPF6016ATC144-3S bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6016ATI144-3 EPF6016ATC144-3S
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series FLEX 6000 —
Family EPF6016 FLEX 6000
Logic Elements (LEs) 1320 —
Logic Array Blocks (LABs) 132 132
Number of I/O 117 —
Typical Gates 16,000 16,000
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (TJ) —
Operating Voltage (Core) 3.3 V —
Technology CMOS, SRAM-based —
Maximum Frequency 142.86 MHz —
Hộp 144-LQFP (TQFP) 144-pin TQFP (TQFP-144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Package Code LFQFP —
Terminal Form Gull Wing —
Terminal Position Quad —
Number of Terminals 144 —
Part Status Obsolete —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Maximum System Gates — 24,000
Logic Elements — 1,320
User I/Os — 117
Internal Frequency (max) — 172 MHz
Supply Voltage (VCCINT) — 5.0 V
Process Technology — 0.42 µm CMOS SRAM
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial)
Speed Grade — -3
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) + serial configuration device

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá