EPF6016BC256-3N vs EPF6024ABC256-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6016BC256-3N bằng Intel và EPF6024ABC256-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6016BC256-3N | EPF6024ABC256-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 6000 | FLEX 6000 |
| Device Type | Field Programmable Gate Array (FPGA) | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Logic Elements (LEs) | 1320 | — |
| Typical Gate Count | 16,000 gates | — |
| User I/Os | 204 | 218 |
| Internal Frequency (max) | 125 MHz | 142.86 MHz |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | 0.42 µm CMOS, 4-layer metal |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Hộp | 256-BGA (FineLine) | 256-BBGA (Ball Grid Array) |
| Speed Grade | -3 | -3 |
| Temperature Range | 0 °C to +85 °C (industrial, N suffix) | — |
| Configuration Method | Serial configuration EPROM | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status — datasheet ambiguous] |
| Typical Gates | — | 24,000 |
| Logic Cells | — | 1,960 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 196 |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5.0 V (multiVolt) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +85 °C (Commercial) |
| Configuration | — | SRAM-based, JTAG (IEEE 1149.1) and EPC device serial/parallel |