EPF6016QC240-2 vs EPF6024AQC240-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6016QC240-2 bằng Intel và EPF6024AQC240-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6016QC240-2 EPF6024AQC240-2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Typical Gates 16,000 24,000
Maximum System Gates 24,000 —
Logic Elements (LEs) 1,320 —
Logic Array Blocks (LABs) 132 196
User I/Os 199 199
Maximum Internal Frequency 125 MHz (typical), up to 172 MHz —
Technology 0.42 micron CMOS SRAM, 4 metal layers 0.42 µm CMOS (4-layer metal)
Supply Voltage (VCCINT) 5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Hộp 240-pin PQFP / BFQFP (QFP-240) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (gull-wing leads) Surface Mount (Gull-Wing)
Configuration SRAM-based, serial/parallel, JTAG —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: lead-free status]
Lead-Free / Halogen-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Speed Grade -2 (faster) -2
Device Logic Elements — 1960 cells
Maximum Gates — 28,000
Total RAM Bits — 4,992
Internal Frequency — 166.67 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Package Type — 240-pin PQFP / BFQFP
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) + serial configuration

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá