EPF6016QC240-3 vs EPF6010ATC100-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6016QC240-3 bằng Altera và EPF6010ATC100-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6016QC240-3 | EPF6010ATC100-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Series | FLEX 6000 | — |
| Device Type | FPGA (Field Programmable Gate Array) | — |
| Logic Elements / Cells | 1,320 | 880 |
| Number of LABs/CLBs | 132 | — |
| Typical Gates | 16,000 | — |
| Number of User I/O | 199 | — |
| Internal Frequency (max) | 172 MHz | — |
| Hộp | 240-BQFP (PQFP, 32x32 mm) | TQFP-100 (100-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMD/SMT) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 85C (Commercial, TJ) | 0C to +70C (commercial) |
| Speed Grade | -3 | -3 (commercial, slowest grade) |
| Điện áp cung cấp | 5 V (core and I/O) | — |
| Configuration Memory | SRAM (volatile, requires boot PROM or JTAG) | SRAM (external configuration device required) |
| Programming Interface | IEEE 1149.1 (JTAG) boundary-scan | — |
| Supported I/O Standards | LVTTL, LVCMOS, PCI | — |
| Toolchain Support | MaxPlus+ II, Quartus II (legacy) | — |
| Status | Obsolete (EOL) | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Family | — | FLEX 6000 |
| Usable Gates | — | 10,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 88 |
| User I/O Pins | — | 71 |
| Process Technology | — | 0.42 µm CMOS SRAM |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 3.3 V / 5 V tolerant |
| JTAG Support | — | Yes (IEEE 1149.1) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |