EPF6016QC240 vs EPF6016QC240-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6016QC240 bằng Intel và EPF6016QC240-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6016QC240 | EPF6016QC240-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 6000 | — |
| Typical Gates | 16,000 | 16,000 |
| Logic Elements (LEs) | 1,320 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 132 | — |
| Maximum User I/Os | 199 | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS, SRAM-based | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5.0 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 3.3 V or 5.0 V | — |
| Hộp | 240-pin BFQFP / PQFP | 240-BQFP (PQFP, 32x32 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 85 °C (commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMD/SMT) |
| Configuration Scheme | Serial (SRAM, in-system re-programmable) | — |
| Boundary Scan | IEEE 1149.1 JTAG compliant | — |
| Lead-Free / RoHS Status | [DATA_NEEDED: lead-free status of base QC240 variant] | — |
| Series / Speed Grade | EPF6016QC240 (unsuffixed: -2 speed grade per family convention) | — |
| Logic Element Features | Carry chain (LEs 2–10) + cascade chain across row half | — |
| Series | — | FLEX 6000 |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Logic Elements / Cells | — | 1,320 |
| Number of LABs/CLBs | — | 132 |
| Number of User I/O | — | 199 |
| Internal Frequency (max) | — | 172 MHz |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to 85C (Commercial, TJ) |
| Speed Grade | — | -3 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (core and I/O) |
| Configuration Memory | — | SRAM (volatile, requires boot PROM or JTAG) |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 (JTAG) boundary-scan |
| Supported I/O Standards | — | LVTTL, LVCMOS, PCI |
| Toolchain Support | — | MaxPlus+ II, Quartus II (legacy) |
| Status | — | Obsolete (EOL) |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |