EPF6024AFC256-2AA vs EPF6024ABC256-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6024AFC256-2AA bằng Altera và EPF6024ABC256-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6024AFC256-2AA | EPF6024ABC256-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 6000 | FLEX 6000 |
| Logic Elements / Cells | 1,960 | — |
| Equivalent Gates | 24,000 | — |
| Number of I/O | 218 (max user I/O) | — |
| Number of Logic Blocks / LABs | 16 LABs | — |
| Embedded Memory | via embedded array blocks (EAB) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Internal Frequency | 166.67 MHz (max) | — |
| Process Technology | 0.42 micrometer CMOS | 0.42 µm CMOS, 4-layer metal |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C (commercial) | 0 °C to +85 °C (Commercial) |
| Hộp | 256-BGA (FBGA, 17x17 mm) | 256-BBGA (Ball Grid Array) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Configuration Mode | Passive Serial, JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status — datasheet ambiguous] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| RAM Bits | via EAB (Embedded Array Block) | — |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Typical Gates | — | 24,000 |
| Logic Cells | — | 1,960 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 196 |
| User I/Os | — | 218 |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5.0 V (multiVolt) |
| Internal Frequency (max) | — | 142.86 MHz |
| Configuration | — | SRAM-based, JTAG (IEEE 1149.1) and EPC device serial/parallel |
| Speed Grade | — | -3 |