EPF6024AQC208-1N vs EPF6024AQC240-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6024AQC208-1N bằng Intel và EPF6024AQC240-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPF6024AQC240-1 - FLEX 6000 FPGA, 24K Gates, 240-PQFP | Intel / Altera
EPF6024AQC240-1 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6024AQC208-1N | EPF6024AQC240-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 6000 | — |
| Logic Elements / Cells | 1,960 | 1,960 |
| Typical Gates | 24,000 | 24,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 196 | 196 |
| User I/Os | 171 | 199 |
| Number of I/O Pins | 171 | — |
| Hộp | 208-BFQFP (Plastic Quad Flat Pack, PQFP) | — |
| Package Pin Count | 208 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Gull-Wing leads) |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS | 0.42 µm CMOS, 4 metal layers, SRAM-based |
| Internal Frequency (max) | 200 MHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (TJ) | 0 °C to +85 °C (commercial grade) |
| Configuration Memory | SRAM (volatile, re-load required at power-up) | SRAM (volatile, requires external configuration device) |
| Speed Grade | -1 (slowest) | — |
| JTAG / Boundary Scan | IEEE 1149.1 compliant | — |
| Programming Tools | Altera MAX+PLUS II / Quartus | — |
| Part Status | Obsolete | — |
| Device Family | — | FLEX 6000 |
| Number of I/O Banks | — | 4 |
| Maximum Internal Frequency | — | 200 MHz (typical application reference) |
| Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) | — | 3.3 V |
| Package Type | — | 240-pin PQFP (240-BFQFP), 32 × 32 mm body, 0.5 mm pitch |
| Boundary Scan / JTAG | — | IEEE 1149.1 compliant |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: rohs status] |