EPF6024AQC208-2 vs EPF6024AQI208-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024AQC208-2 bằng Intel và EPF6024AQI208-2N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024AQC208-2 EPF6024AQI208-2N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Device Type FPGA (SRAM-LUT, SRAM-based) SRAM-based FPGA (loadable PLD)
Logic Cells 1960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 —
Typical Gates 24,000 24,000
Maximum User I/Os 171 —
Số lượng chân 208 —
Package Type 208-BFQFP (PQFP-208, plastic quad flat pack, gull-wing) —
Package Code FQFP, SQUARE —
Process Technology 0.42 µm CMOS CMOS, SRAM configuration
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Maximum Internal Frequency 166.67 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (gull-wing leads) —
Speed Grade -2 —
Configuration Method JTAG (IEEE 1149.1) + serial/parallel EPROM Passive Serial (PS) / Passive Parallel Async (PPA)
Programmability SRAM-based, in-system programmable (volatile) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] [DATA_NEEDED: lead-free status]
Logic Elements — 1,960
Maximum User I/O — 171
Dedicated Inputs — 4
Hộp — 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack), 0.5 mm pitch
JEDEC Package Code — S-PQFP-G208
Terminal Form — Gull-wing
Tần số xung maksimum — 153 MHz
Core Supply Voltage — 3.3 V
JTAG Support — IEEE 1149.1 boundary-scan (ISP)
Operating Temperature Grade — Industrial
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá