EPF6024AQC208-2N vs EPF6024ABC256-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024AQC208-2N bằng Intel và EPF6024ABC256-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF6024AQC208-2N EPF6024AQC208-2N - FLEX 6000 24K-Gate FPGA, 171 I/O, PQFP-208

EPF6024AQC208-2N - FLEX 6000 24K-Gate FPGA, 171 I/O, PQFP-208

EPF6024AQC208-2N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024AQC208-2N EPF6024ABC256-2N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Device Type FPGA (SRAM-based) —
Typical Gates 24,000 —
Usable Gates 19,000 —
Logic Elements (Cells) 1,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
Maximum User I/Os 171 —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 µm CMOS
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V (3.0 V to 3.6 V) —
Maximum Internal Frequency 166.67 MHz (speed grade -2) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0 °C to 85 °C (commercial)
Hộp 208-pin PQFP (BFQFP) 256-ball BGA (BC256)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method SRAM, via EPC1/EPC2 EPROM or ByteBlaster/BitBlaster —
JTAG Boundary Scan IEEE 1149.1 compliant —
Lead-Free / RoHS Lead-free (Pb-free suffix "N") —
Logic Elements / Cells — 1,960
Gate Count — 24,000 gates
User I/O Pins — 218
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Internal Frequency (max) — 172 MHz
JTAG / Boundary Scan — Yes (JTAG BST)
I/O Features — Slew-rate control, tri-state buffers
Setup Time — 2 ns (typical via FastTrack)
Hold Time — 0 ns
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá