EPF6024AQC208-3N vs EPF6016AQC208-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024AQC208-3N bằng Intel và EPF6016AQC208-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024AQC208-3N EPF6016AQC208-3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Typical Gates 24,000 —
Usable Gates 19,000 —
Logic Elements (LEs) 1,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 132
User I/Os 171 —
Maximum Internal Frequency 142.86 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS SRAM 0.42 µm CMOS
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 3.3 V —
Hộp 208-pin PQFP (BFQFP) 208-PQFP (28x28 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method SRAM (serial ByteBlaster / BitBlaster) —
JTAG / Boundary Scan IEEE 1149.1 compliant —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0 °C to 85 °C (Commercial)
Speed Grade -3 (slower) -3
Lead-Free / RoHS Yes (N suffix) —
Logic Elements / Cells — 1,320
Equivalent Gates — 16,000
Maximum User I/Os — 171
Operating Frequency (max) — 142.86 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Số chân — 208
Configuration Memory — SRAM (volatile, requires config device)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời — Obsolete (EOL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá