EPF6024AQC240-2S vs EPF6024AQC240-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6024AQC240-2S bằng Altera và EPF6024AQC240-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6024AQC240-2S | EPF6024AQC240-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 6000 | FLEX 6000 |
| Logic Elements / Cells | 1960 | — |
| Typical Gates | 24,000 | 24,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 196 | 196 |
| User I/Os | 199 | 199 |
| Number of Logic Cells / Registers | 199 | — |
| Maximum Operating Frequency | 166.67 MHz | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS SRAM | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.3 V |
| Configuration Method | SRAM (JTAG or serial PROM) | — |
| Speed Grade | -2 | -2 |
| Hộp | 240-pin PQFP (BFQFP) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0 °C to +70 °C) | 0 °C to +85 °C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Gull-Wing) |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| MultiVolt I/O | Yes (5.0 V / 3.3 V / 2.5 V) | — |
| Device Logic Elements | — | 1960 cells |
| Maximum Gates | — | 28,000 |
| Total RAM Bits | — | 4,992 |
| Internal Frequency | — | 166.67 MHz |
| Technology | — | 0.42 µm CMOS (4-layer metal) |
| Package Type | — | 240-pin PQFP / BFQFP |
| Configuration Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) + serial configuration |