EPF6024AQC240-4 vs EPF6024AQC240-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024AQC240-4 bằng Altera và EPF6024AQC240-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPF6024AQC240-4 EPF6024AQC240-4 - FLEX 6000 24K Gates FPGA, 240-PQFP | Altera

EPF6024AQC240-4 - FLEX 6000 24K Gates FPGA, 240-PQFP | Altera

EPF6024AQC240-4 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024AQC240-4 EPF6024AQC240-3N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Device Type FPGA (SRAM-based) —
Typical Gates 24,000 —
Logic Elements 1,960 —
LABs (Logic Array Blocks) 196 —
Maximum User I/Os 199 199
Speed Grade -4 -3 (100 MHz system performance)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage (Core) 3.3 V —
Hộp PQFP-240 (240-pin) 240-Pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack)
Package Family PQFP / QFP-240 (plastic) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method SRAM, serial or parallel EPROM —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Internal Frequency [DATA_NEEDED: fMAX in MHz] —
Logic Cells — 1,960
Logic Array Blocks (LABs) — 196
Gate Count — 24,000 gates
Number of Inputs — 199
Tần số xung maksimum — 133 MHz
Core Supply Voltage — 3.3 V
Maximum Supply Voltage — 3.6 V
Process Technology — 0.42 µm CMOS
Architecture — OptiFLEX (LUT-based)
Configuration — SRAM-based, requires external config device

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá