EPF6024AQI208-4 vs EPF6016QI208-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024AQI208-4 bằng Altera và EPF6016QI208-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024AQI208-4 EPF6016QI208-3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements (LEs) 1960 —
Typical Gate Count 24,000 gates —
Configurable I/O Pins 171 —
Dedicated Inputs 4 —
Hộp 208-pin PQFP (QFP-208) —
Package Code (JESD-30) S-PQFP-G208 —
Terminal Pitch 0.500 mm —
Process Technology CMOS SRAM —
Tần số xung maksimum 153 MHz —
Speed Grade -4 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động Industrial (-40°C to +85°C) —
Configuration Modes Passive Serial, Passive Parallel, JTAG —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCCINT and VCCIO range] 4.5 V to 5.5 V (5 V typical)
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy PQFP package) Non-compliant (legacy 5 V PQFP)
Logic Elements / Cells — 1320
System Gates — 16,000
Number of LABs/CLBs — 132
User I/Os — 171
Internal Frequency — 172 MHz
Technology Process — 0.42 µm CMOS
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 85 °C (commercial)
Package Type — 208-BFQFP / PQFP-208
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Số lượng chân — 208
Configuration Memory — SRAM (volatile, requires configuration device)
Programming Interface — JTAG / ByteBlaster
Lead-Free — No

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá