EPF6024AQI208-4 vs EPF6024AQI208-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024AQI208-4 bằng Altera và EPF6024AQI208-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024AQI208-4 EPF6024AQI208-3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements (LEs) 1960 —
Typical Gate Count 24,000 gates 24,000 gates
Configurable I/O Pins 171 —
Dedicated Inputs 4 —
Hộp 208-pin PQFP (QFP-208) 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack)
Package Code (JESD-30) S-PQFP-G208 —
Terminal Pitch 0.500 mm —
Process Technology CMOS SRAM 0.42 µm CMOS
Tần số xung maksimum 153 MHz —
Speed Grade -4 -3
Khoảng nhiệt độ hoạt động Industrial (-40°C to +85°C) —
Configuration Modes Passive Serial, Passive Parallel, JTAG Passive Serial, Active Serial, JTAG (IEEE 1149.1)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCCINT and VCCIO range] —
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy PQFP package) Non-compliant (legacy PQFP)
Logic Elements — 1,960 cells
User I/O Pins — 171
Core Voltage — 3.3 V
I/O Voltage Tolerance — 5.0 V (clamping-diode tolerant inputs)
Internal Performance — 142.86 MHz (max)
Logic Architecture — 4-input LUT with programmable register
Embedded Array Blocks (EAB) — 4
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (commercial)
Lead-Free — No (SnPb finish typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá