EPF6024ATC144-13 vs EPF6024ATC144-19 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6024ATC144-13 bằng Altera và EPF6024ATC144-19 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6024ATC144-13 EPF6024ATC144-19
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 6000 —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.35 µm CMOS SRAM
Typical Gates 24,000 24,000
Logic Elements / Cells 1,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 196 196
Maximum User I/O 117 —
Hộp 144-pin LQFP (TQFP) 144-LQFP (TQF144 / 22x22 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Supply Voltage 3.3 V 3.3 V
I/O Supply Voltage 3.3 V (5 V tolerant I/O) 3.3 V / 5.0 V tolerant
Speed Grade -13 (≈13 ns pin-to-pin delay) -19
Maximum Internal Frequency 142.86 MHz —
Programmable Logic Type SRAM-based FPGA, in-system programmable —
Configuration Interface Serial EPROM (EPC1/EPC2) and JTAG —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (commercial/industrial) Commercial (0C to +70C)
Architecture 4-input LUT-based LE with carry chain and EAB memory blocks —
Trạng thái RoHS unknown —
Series — FLEX 6000
Logic Elements — 1,960
Maximum User I/O Pins — 117
Configuration Technology — SRAM (volatile)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) + serial ByteBlaster
Lead-Free / RoHS — Depends on date code - check lot

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá